horticulturist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người làm vườndanh từA gardener; a person interested in or practicing horticulture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horticulturistDạng gốc (base form)
- horticulturistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- gardenerđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa