horticultural
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc về làm vườn, nghề làm vườntính từOf or pertaining to horticulture; connected with gardening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horticulturalDạng gốc (base form)
- more horticulturalSo sánh hơn (comparative)
- most horticulturalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horticultural vinegardanh từ | danh từ | Dung dịch axit axetic dùng làm thuốc diệt cỏ |
Ví dụ
- , .Tại tòa nhà này, các sản phẩm làm vườn được bán cho công chúng.
Họ từ (word family)
cùng gốc horticulturalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha