Dịch

horticultor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang chăm sóc một khu vườndanh từOne who cultivates a garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horticultorDạng gốc (base form)
  2. horticultorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI