Nghĩa chính
- Tuần trăng mậtdanh từThe period of time immediately following a marriage.
- Chuyến đi trăng mậtdanh từA trip taken by a newly married couple during this period.
- Giai đoạn đầu đầy thiện chídanh từA period of goodwill at the beginning of a new term or relationship (e.g. towards a newly elected politician or in respect of a new business arrangement).
- Đi trăng mậtđộng từTo have a honeymoon (a trip taken by a couple after wedding).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honeymoonNguyên thể (infinitive)
- honeymoonsSố nhiều (plural)
- honeymoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- honeymooningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on (your) honeymoonđi tuần trăng mậtThey're on their honeymoon.Họ đang đi tuần trăng mật.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on a honeymoon | Đi hưởng tuần trăng mật | |
| honeymoon destination | Điểm đến trăng mật | |
| honeymoon package | Gói du lịch trăng mật | |
| honeymoon perioddanh từ | danh từ | Giai đoạn trăng mật |
| honeymoon suite | Phòng tân hôn | |
| plan a honeymoon | Lên kế hoạch hưởng trăng mật | |
| honeymoon trip | Chuyến đi trăng mật | |
| on honeymoon | Đang đi trăng mật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc honeymoonNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , pleasant-faced , , .Vị bộ trưởng mới và vợ ông là một đôi vợ chồng trẻ, nét mặt hiền hậu, vẫn còn trong tuần trăng mật, và đầy những nhiệt tình tốt đẹp và cao quý cho công việc đời mình đã chọn.
- .Chúng tôi đã đi Hy Lạp cho chuyến trăng mật của mình.
- .Giai đoạn trăng mật nhanh chóng kết thúc khi đạo luật được đưa ra.