luna de miel
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuần trăng mật (chuyến đi của một cặp vợ chồng mới cưới)danh từhoneymoon (trip taken by a newly married couple)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luna de mielDạng gốc (base form)
- lunas de mielSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- lunakết hợptuần trăng mật