Dịch

homograph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ được đánh vần giống với một từ khác, thường có từ nguyên khácdanh từA word that is spelled the same as another word, usually having a different etymology.
  2. Ký tự văn bản hoặc chuỗi trông giống hệt một ký tự văn bản khác khi được hiển thịdanh từA text character or string that looks identical to another when rendered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homographDạng gốc (base form)
  2. homographsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI