Nghĩa chính
- Về phía nhàtrạng từkhông so sánh (not comparable)Towards home.
- Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nướctính từkhông so sánh (not comparable)oriented towards home
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homeward bound | Trên đường về nhà | |
| homeward journey | Hành trình trở về | |
| homeward bounderdanh từ | danh từ | Tàu thuyền thực hiện hành trình quay về cảng hoặc nước sở tại |
Ví dụ
- .Tôi đang trên đường về nhà.
- .Tôi bắt chuyến xe buýt về nhà.
- .Anh ấy đang trên đường về nhà.
Họ từ (word family)
cùng gốc homewardNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- homeđồng nghĩaChỉ rõ hướng đi về nhà.