Dịch

homeward

B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về phía nhàtrạng từkhông so sánh (not comparable)Towards home.
  2. Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nướctính từkhông so sánh (not comparable)oriented towards home

Cụm từ (phrase)

homeward boundTrên đường về nhà
homeward journeyHành trình trở về
homeward bounderdanh từTàu thuyền thực hiện hành trình quay về cảng hoặc nước sở tại

Ví dụ

  • .Tôi đang trên đường về nhà.
  • .Tôi bắt chuyến xe buýt về nhà.
  • .Anh ấy đang trên đường về nhà.

Họ từ (word family)

cùng gốc homeward

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ

home-ward

  1. từ tiếng Anh trung đạihomward
  2. từ tiếng Anh cổhāmweard
  3. từ tiếng German nguyên thủy*haimawarda
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihomward

AI