Dịch

homeward bound

UK/ˈhəʊmwəd ˈbaʊnd/US/ˈhoʊmwɚd ˈbaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Trên đường về nhà

Cụm từ (phrase)

homeward bounderdanh từTàu thuyền thực hiện hành trình quay về cảng hoặc nước sở tại

AI