Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
homeward bound
UK
/ˈ
h
əʊ
m
w
ə
d
ˈ
b
aʊ
n
d
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
w
ɚ
d
ˈ
b
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Trên đường về nhà
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
homeward bounder
danh từ
danh từ
Tàu thuyền thực hiện hành trình quay về cảng hoặc nước sở tại
AI
1
Trên đường về nhà
1
Trên đường về nhà
1
Trên đường về nhà