Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homeography
danh từ
(noun)
/ˌ
h
əʊ
m
i
ˈ
ɒ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp tái tạo các bản vẽ bằng hình ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A method for photographically reproducing line drawings.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heterograph
mimeography
photostat
homeograph
heterography
Nguồn gốc
(etymology)
homeo
+
graphy
AI
1
Phương pháp tái tạo các bản vẽ bằng hình ảnh
1
Phương pháp tái tạo các bản vẽ bằng hình ảnh
1
Phương pháp tái tạo các bản vẽ bằng hình ảnh