Nghĩa chính
- Từ tổng, tổng danhdanh từA term that denotes the whole of which another term's referent is a part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holonymDạng gốc (base form)
- holonymsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
hol--onym
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "" "", "".
- ‘’ ‘’ ‘’
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc holonym- holonymyMối quan hệ ngữ nghĩa tồn tại giữa một thuật ngữ biểu thị một tổng thể (từ đồng nghĩa) và một thuật ngữ biểu thị một phần gắn liền với tổng thể (từ đồng nghĩa)danh từ
- holonymicĐồng nghĩa với holonymoustính từ
- holonymousCó tính chất hoặc tính chất của một từ đồng nghĩatính từ
Từ liên quan (related word)