Dịch

holónimo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈlonimo/

Nghĩa chính

  1. Từ tổng, tổng danhdanh từholonym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holónimoDạng gốc (base form)
  2. holónimosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI