Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holónimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈlonimo/
Nghĩa chính
1
Từ tổng, tổng danh
danh từ
holonym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holónimo
Dạng gốc
(base form)
holónimo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holonym
Từ tổng, tổng danh
AI
1
Từ tổng
1
Từ tổng
1
Từ tổng