Nghĩa chính
- Đi du lịch, đặc biệt là đi bộđộng từTo travel about, especially on foot.
- Lại hoặc khởi hành; thoát ra ngoàiđộng từTo leave or depart; to get out.
- Tham gia vào một cuộc đình công tại nơi làm việc hoặc hành động công việc khác; tham gia vào một cuộc biểu tình công cộng, đặc biệt là một cuộc biểu tình liên quan đến biểu tìnhđộng từTo participate in a workplace strike or other job action; to participate in a public protest, especially one involving picketing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hit the bricksNguyên thể (infinitive)
- hits the bricksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hitting the bricksPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- []undreds Seawalk 6 .. .
- , " ."
- , longshoremen's . 1934 1937 .