Dịch

hit the bricks

động từ (verb)
US/ˈhɪt ðə ˈbɹɪks/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đi du lịch, đặc biệt là đi bộđộng từTo travel about, especially on foot.
  2. Lại hoặc khởi hành; thoát ra ngoàiđộng từTo leave or depart; to get out.
  3. Tham gia vào một cuộc đình công tại nơi làm việc hoặc hành động công việc khác; tham gia vào một cuộc biểu tình công cộng, đặc biệt là một cuộc biểu tình liên quan đến biểu tìnhđộng từTo participate in a workplace strike or other job action; to participate in a public protest, especially one involving picketing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hit the bricksNguyên thể (infinitive)
  2. hits the bricksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hitting the bricksPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • []undreds Seawalk 6 .. .
  • , " ."
  • , longshoremen's . 1934 1937 .

AI