Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hillo
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chà
động từ
To holler, shout loudly at someone
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hillo
hillo
ck
Ngọn đồi nhỏ
danh từ
hillo
a
La hét, hét to
động từ
hillo
cky
Giống như gò đồi
tính từ
hillo
cked
Có đồi núi
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
啊
a
À, chà, ôi
吓
xià
Chà, ôi
Tiếng Tây Ban Nha
vaya
Chà, ôi chao
venga
Chà, ôi chao, thật á
caray
Trời ơi, chà, ôi chao
AI
1
Chà
1
Chà
1
Chà