Dịch

high-quality

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có chất lượng rất tốt; thượng đẳngtính từOf very good quality; superior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-qualityDạng gốc (base form)
  2. higher-quality (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-quality (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI