high-quality
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chất lượng rất tốt; thượng đẳngtính từOf very good quality; superior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-qualityDạng gốc (base form)
- higher-quality (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-quality (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha