heterozygous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dị hợp tửtính từkhông so sánh (not comparable)Of an organism: having two different alleles in a given gene.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .[…] , . , , , .