Dịch

heterozygous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dị hợp tửtính từkhông so sánh (not comparable)Of an organism: having two different alleles in a given gene.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .[…] , . , , , .

AI