Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dizygosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị chóng mặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being dizygotic
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
zygosity
AI
1
Tình trạng bị chóng mặt
1
Tình trạng bị chóng mặt
1
Tình trạng bị chóng mặt