zygosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc đặc điểm của hợp tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or characteristics of a zygote
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zygosityDạng gốc (base form)
- zygositiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)