Dịch

zygosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc đặc điểm của hợp tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or characteristics of a zygote

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zygosityDạng gốc (base form)
  2. zygositiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI