Dịch

zygotene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp chặt chẽ của các nhiễm sắc thể tương đồng trong giai đoạn khớp thần kinh của bệnh teo cơdanh từThe intimate pairing of homologous chromosomes during the synaptic stage of meiosis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zygoteneDạng gốc (base form)
  2. zygotenesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

zygo-“union, zygosis”-tene“filament”

  1. từ tiếng Phápzygotène
  2. từ tiếng Hy Lạp cổζυγόνzugón“junction, yoke”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI