Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monozygous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với monozygotic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of monozygotic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monozygotic
Nguồn gốc
(etymology)
mono
+
zygous
AI
1
Đồng nghĩa với monozygotic
1
Đồng nghĩa với monozygotic
1
Đồng nghĩa với monozygotic