Dịch

monozygotic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã phát triển từ một trứng được thụ tinh duy nhấttính từkhông so sánh (not comparable)That has developed from a single fertilized ovum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

monozygotic twindanh từĐồng nghĩa với identical twin

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI