monozygotic
tính từ (adjective)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Đã phát triển từ một trứng được thụ tinh duy nhấttính từkhông so sánh (not comparable)That has developed from a single fertilized ovum.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monozygotic twindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với identical twin |