Dịch

heterozygosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng dị hợp tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being heterozygous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heterozygosityDạng gốc (base form)
  2. heterozygositiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc heterozygosity

AI