Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterocigosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eteɾosiɡosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Dị hợp tử
danh từ
heterozygosity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heterocigosidad
Dạng gốc
(base form)
heterocigosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heterozygosity
Tình trạng dị hợp tử
AI
1
Dị hợp tử
1
Dị hợp tử
1
Dị hợp tử