homozygosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng đồng hợp tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being homozygous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homozygosityDạng gốc (base form)
- homozygositiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- disease-causing . — 1 , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc homozygosity- homozygousCủa một sinh vật trong đó cả hai bản sao của một gen nhất định đều có cùng một alentính từ
Từ liên quan (related word)