Dịch

homozygosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đồng hợp tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being homozygous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homozygosityDạng gốc (base form)
  2. homozygositiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • disease-causing . — 1 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI