Dịch

herit

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với inheritđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of inherit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

heritage siteKhu di sản
heritage riverdanh từĐồng nghĩa với wild river
heritage tomatodanh từCà chua gia truyền
heritage railwaydanh từĐường sắt vận hành một tuyến có đầu máy, xe lửa và cơ sở hạ tầng được bảo tồn và phục hồi, đồng thời thường cung cấp dịch vụ tàu hỏa cho du khách; thực tế là một bảo tàng ngoài trời đang hoạt động

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiheriten
  2. từ tiếng Pháp trung đạiheriter
  3. từ tiếng Pháp cổeriter

Ví dụ

  • “ : Death’s / “ : / “ , / “! — Elia ?”

AI