herit
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với inheritđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of inherit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heritage site | Khu di sản | |
| heritage riverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wild river |
| heritage tomatodanh từ | danh từ | Cà chua gia truyền |
| heritage railwaydanh từ | danh từ | Đường sắt vận hành một tuyến có đầu máy, xe lửa và cơ sở hạ tầng được bảo tồn và phục hồi, đồng thời thường cung cấp dịch vụ tàu hỏa cho du khách; thực tế là một bảo tàng ngoài trời đang hoạt động |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiheriten
- từ tiếng Pháp trung đạiheriter
- từ tiếng Pháp cổeriter
Họ từ (word family)
cùng gốc heritVí dụ
- “ : Death’s / “ : / “ , / “! — Elia ?”