Dịch

heritance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế thừa; hành động thừa kế hoặc một cái gì đó được thừa kếdanh từkhông đếm được (uncountable)Inheritance; the act of inheriting or something inherited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heritanceDạng gốc (base form)
  2. heritancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

herit-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiheritaunce“inheritance”
  2. từ tiếng Anglo-Normanheritance“inheritance”

AI