Dịch

heritage site

US/ˈhɛɹətədʒ ˈsaɪt/

Nghĩa chính

  1. Khu di sản

Cụm từ (phrase)

World Heritage Sitedanh từĐịa điểm được UNESCO liệt kê là có ý nghĩa đặc biệt về văn hóa hoặc vật chất

AI