Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heritage river
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛɹ
ə
t
ə
dʒ
ˈɹ
ɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wild river
danh từ
Synonym of wild river.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heritage river
Dạng gốc
(base form)
heritage river
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wild river
AI
1
Đồng nghĩa với wild river
1
Đồng nghĩa với wild river
1
Đồng nghĩa với wild river