Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hereinelsewhere
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
h
ɪ
ɹ
ɪ
n
ˈɛ
l
s
ʍɛ
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ở nơi khác ở đây; ở nơi khác trong tài liệu này
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Elsewhere herein; elsewhere in this document.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
therebeyond
whereof
whencever
wherebetween
whenabouts
whereinbefore
wherefrom
therebetween
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
herein
+
elsewhere
AI
1
Ở nơi khác ở đây
1
Ở nơi khác ở đây
1
Ở nơi khác ở đây