heil
C2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chào kiểu phát xítđộng từTo greet with a Sieg Heil.
- Lời chào kiểu phát xítdanh từA Sieg Heil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Heil Hitlerthán từ | thán từ | Dùng như một tài liệu tham khảo cho Hitler và chủ nghĩa phát xít; tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự ủng hộ cho các ý tưởng của Đức Quốc xã hoặc nó có thể ám chỉ rằng người đang nói chuyện giống với một Đức Quốc xã |
| Sieg Heilthán từ, danh từ, động từ | thán từ, danh từ, động từ | Lời chào Sieg Heil, được sử dụng bởi Đức Quốc xã, những người theo chủ nghĩa Quốc xã mới và những người so sánh những người khác với Đức Quốc xã ngày nay |
| Daily Heildanh từ riêng | danh từ riêng | Tờ Daily Mail |
| Sieg Heil salutedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Nazi salute |
Họ từ (word family)
cùng gốc heilVí dụ
- " ." ", . ; .""Australia đã cấm Kanye West vì bài hát Heil Hitler." "Chà, điều đó cũng hợp lý thôi. Hitler sinh ra ở đó; họ coi trọng những chuyện này."
- () " " , , 19, 2020.Bộ trưởng Lao động Đức Hubertus Heil (phải) đeo khẩu trang khi nói chuyện với nhân viên trong chuyến thăm nhà hàng "Funky Fish" ở Berlin, Đức, ngày 19 tháng 5 năm 2020.