Dịch

Heil Hitler

thán từ (interjection)
US/haɪl ˈhɪtlɚ/

Nghĩa chính

  1. Dùng như một tài liệu tham khảo cho Hitler và chủ nghĩa phát xít; tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự ủng hộ cho các ý tưởng của Đức Quốc xã hoặc nó có thể ám chỉ rằng người đang nói chuyện giống với một Đức Quốc xãthán từUsed as a reference to Hitler and Nazism; depending on context it can imply support for Nazi ideas or it can imply that the person one is talking to resembles a Nazi.

Cụm từ (phrase)

HH → 88Chưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHeil Hitler

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , ! , , ?! . : , ! : !
  • " ." ", . ; ."

AI