Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sieg Heil salute
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nazi salute
danh từ
Synonym of Nazi salute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sieg Heil salute
Dạng gốc
(base form)
Sieg Heil salute
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nazi salute
AI
1
Đồng nghĩa với Nazi salute
1
Đồng nghĩa với Nazi salute
1
Đồng nghĩa với Nazi salute