Dịch

Sieg Heil salute

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Nazi salutedanh từSynonym of Nazi salute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sieg Heil saluteDạng gốc (base form)
  2. Sieg Heil salutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI