heavenful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bầu trờidanh từskyful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- heavenfulDạng gốc (base form)
- heavenfulsSố nhiều (plural)
- heavensful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha