Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headsquare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc khăn trùm đầu
danh từ
A headscarf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
headsquare
Dạng gốc
(base form)
headsquare
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
head
+
square
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
toca
Khăn trùm đầu
pañoleta
Khăn choàng cổ, khăn trùm đầu
hiyab
Khăn trùm đầu
AI
1
Chiếc khăn trùm đầu
1
Chiếc khăn trùm đầu
1
Chiếc khăn trùm đầu