pañoleta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɲoˈleta/
Nghĩa chính
- Khăn choàng cổ, khăn trùm đầudanh từneckerchief, headscarf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pañoletaDạng gốc (base form)
- pañoletasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , : « », .