Nghĩa chính
- -phone tai nghedanh từđứng trước danh từ (attributive)Used with headphones.
- Ống nghedanh từthường dùng số nhiều (usually plural)singular of headphones: a cushioned speaker placed on, over, or inside the ear, normally used in left and right pairs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headphoneDạng gốc (base form)
- headphonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| headphone cable | Dây tai nghe | |
| headphone jack | Giắc cắm tai nghe | |
| put on headphones | Đeo tai nghe vào | |
| take off headphones | Tháo tai nghe ra | |
| wireless headphones | Tai nghe không dây | |
| headphone socket | Ổ cắm tai nghe | |
| headphone concertdanh từ | danh từ | Buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn nhạc trực tiếp trong đó khán giả, ở cùng địa điểm với nghệ sĩ biểu diễn, nghe nhạc hoặc âm thanh trực tiếp bằng tai nghe |
Ví dụ
- , .Một số người chạy bộ chỉ đeo một bên tai nghe để nghe nhạc mà vẫn chú ý đến môi trường xung quanh.
- .Claudio tháo tai nghe ra.
- .Đặt tai nghe lên.
Họ từ (word family)
cùng gốc headphonesTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha