Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hayrick
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đống cỏ khô
danh từ
A haystack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hayrick
Dạng gốc
(base form)
hayrick
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hayrick
hayrick
er
Chiếc cào ngựa để biến cỏ khô thành những chiếc xe kéo
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đống cỏ khô
haystack
Khác
wynd
Nguồn gốc
(etymology)
hay
+
rick
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pajar
Đống cỏ khô
heno
Cỏ khô
forraje
Cỏ khô
AI
1
Đống cỏ khô
1
Đống cỏ khô
1
Đống cỏ khô