Dịch

hayrick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đống cỏ khôdanh từA haystack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hayrickDạng gốc (base form)
  2. hayricksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đống cỏ khô
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI