Hawkins
danh từ riêng (proper noun)
Dạng gốc:HawkinMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ cha đẻ.danh từ riêngAn English surname originating as a patronymic.
- An unincorporated community in Bannock County, Idaho, United States.chưa dịchdanh từ riêng
- A city in Wood County, Texas, United States.chưa dịchdanh từ riêng
- A town and village therein, in Rusk County, Wisconsin, United States.chưa dịchdanh từ riêng
7 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HawkinsDạng gốc (base form)
- HawkinsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sadie Hawkins dancedanh từ | danh từ | Buổi khiêu vũ tương đối thân mật ở trường học hoặc đại học mà học sinh nữ mời học sinh nam tham gia |
| Hawkins Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rogersville |
| Sadie Hawkins Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày mà phụ nữ theo đuổi đàn ông một cách lãng mạn thay vì theo cách truyền thống khác, được tổ chức không chính thức ở Hoa Kỳ vào nhiều ngày khác nhau nhưng thường là vào tháng 11 |
| Hawking Indexdanh từ riêng | danh từ riêng | Thước đo hài hước về mức độ trung bình mọi người sẽ đọc hết một cuốn sách cụ thể trước khi từ bỏ |
| Hawking energydanh từ | danh từ | Thước đo độ bẻ cong của các tia sáng đi vào và đi ra vuông góc với một hình cầu 2 bao quanh một vùng không gian có khối lượng cần xác định |
| Hawking radiationdanh từ | danh từ | Bức xạ được cho là do lỗ đen phát ra bởi các quá trình cơ học lượng tử |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
A locality in Alberta
- A locality in Alberta, Canada.chưa dịch
Họ từ (word family)
cùng gốc Hawkin- HawkinMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêng
- hawkingViệc rao bán dạodanh từB2
- HawkingeThị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Folkestone và Hythe, Kent, Anh (OS lưới ref TR2140)danh từ riêng
- hawkinessTrạng thái giống hoặc giống với chim ưng; sự diều hâudanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , . . bay's .
- “,” , , “ ; Aero-motor, .”
- .