Dịch

Hawkin

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈhɔːkɪn/US/ˈhɔkɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HawkinDạng gốc (base form)
  2. HawkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hawking Indexdanh từ riêngThước đo hài hước về mức độ trung bình mọi người sẽ đọc hết một cuốn sách cụ thể trước khi từ bỏ
Hawking energydanh từThước đo độ bẻ cong của các tia sáng đi vào và đi ra vuông góc với một hình cầu 2 bao quanh một vùng không gian có khối lượng cần xác định
Hawkins Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rogersville
Hawking radiationdanh từBức xạ được cho là do lỗ đen phát ra bởi các quá trình cơ học lượng tử

AI