Dịch

hawkiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái giống hoặc giống với chim ưng; sự diều hâudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of resembling or being similar to a hawk; hawkishness.

Ví dụ

  • . , .

AI