hawkinsin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại axit amin, được tìm thấy với nồng độ cao trong nước tiểu trong trường hợp hawkinsin niệudanh từkhông đếm được (uncountable)An amino acid, found in elevated concentrations in the urine in cases of hawkinsinuria.
Nguồn gốc (etymology)
Hawkins-in