Dịch

Hawking Index

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thước đo hài hước về mức độ trung bình mọi người sẽ đọc hết một cuốn sách cụ thể trước khi từ bỏdanh từ riêngA humorous measure of how far people will, on average, read through a particular book before giving up.

Ví dụ

  • , .

AI