Dịch

harpoon

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lao mócdanh từA spearlike weapon with a barbed head used in hunting whales and large fish.
  2. Đầu kim tiêmdanh từA sharp tip within a disposable syringe, used to penetrate the stopper.
  3. Kèn ác-mô-ni-ca, kèn miệngdanh từA harmonica.
  4. Đâm bằng lao mócđộng từngoại động từ (transitive)To shoot something with a harpoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harpoonNguyên thể (infinitive)
  2. harpoonsSố nhiều (plural)
  3. harpoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. harpooningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • harpoon sthđâm cái gì bằng lao

Cụm từ (phrase)

harpoon gundanh từKhẩu súng nhỏ trên tàu săn cá voi để bắn lao
harpoon forkdanh từLoại xẻng cỏ khô, bao gồm một thanh có các ngạnh có bản lề ở một đầu và một vòng dây ở đầu kia, dùng để nâng cỏ khô khỏi vật nặng bằng sức ngựa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổharpon
  2. từ tiếng Latinhharpaga
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἁρπάγηharpágē“hook”

Cùng gốc (doublet)harpagon

Ví dụ

  • .Tôi lấy chiếc lao móc ra khỏi chiếc khăn rằn màu đỏ bẩn thỉu của mình.
  • , , , , , .Cá voi hoa tiêu, hay còn gọi là cá hắc kình, khá phong phú, và Mundus thường đâm lao móc một hoặc hai con, kéo chúng lên bãi biển và mổ thịt.
  • , , , , .Cho đến nay, ESA đang cân nhắc sử dụng cánh tay robot, lao móc, chùm ion, và bây giờ có lẽ là phương pháp lưới đánh cá mới được thử nghiệm này.

AI