Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arpón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾˈpon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lao móc
danh từ
harpoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arpón
Dạng gốc
(base form)
arp
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harpoon
Lao móc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lao móc
tridente
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arpón
arp
onar
Lao móc
động từ
arp
onear
Lao móc
động từ
arp
onero
Người phóng lao
danh từ
AI
1
Lao móc
1
Lao móc
1
Lao móc