Dịch

arpón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈpon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lao mócdanh từharpoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arpónDạng gốc (base form)
  2. arponesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lao móc

AI