tridente
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾiˈdente/nguồn
Nghĩa chính
- Có ba chiếc răngtính từhaving three teeth
- Đinh ba (một ngọn giáo ba mũi)danh từtrident (a three-pronged spear)
- Lao mócdanh từharpoon
- Cỏ Tridensdanh từTridens grass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tridenteDạng gốc (base form)
- tridentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lao móc