Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arponero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phóng lao
danh từ
harpooner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arponero
Dạng gốc
(base form)
arponero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harpooner
Người phóng lao móc
AI
1
Người phóng lao
1
Người phóng lao
1
Người phóng lao