Dịch

harpagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc vật lộndanh từA grappling hook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harpagonDạng gốc (base form)
  2. harpagonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhharpagō
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἁρπάγηharpágē“hook”

Cùng gốc (doublet)harpoon

AI