Nghĩa chính
- Người chơi đàn hạcdanh từSomeone who plays a harp, especially a pedal harp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harpistDạng gốc (base form)
- harpistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jaw harpistdanh từ | danh từ | Người chơi đàn hạc hàm (đàn hạc của người Do Thái) |
| glass harpistdanh từ | danh từ | Một người chơi đàn hạc thủy tinh |
| Jew's harpistdanh từ | danh từ | Một người chơi đàn hạc của người Do Thái |
| mouth harpistdanh từ | danh từ | Người chơi đàn hạc miệng (có thể là kèn harmonica hoặc đàn hạc của người Do Thái) |
| electric harpistdanh từ | danh từ | Một người chơi đàn hạc điện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc harpistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha