Dịch

harpist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi đàn hạcdanh từSomeone who plays a harp, especially a pedal harp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harpistDạng gốc (base form)
  2. harpistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jaw harpistdanh từNgười chơi đàn hạc hàm (đàn hạc của người Do Thái)
glass harpistdanh từMột người chơi đàn hạc thủy tinh
Jew's harpistdanh từMột người chơi đàn hạc của người Do Thái
mouth harpistdanh từNgười chơi đàn hạc miệng (có thể là kèn harmonica hoặc đàn hạc của người Do Thái)
electric harpistdanh từMột người chơi đàn hạc điện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI