Nghĩa chính
- Người chơi đàn hạc miệng (có thể là kèn harmonica hoặc đàn hạc của người Do Thái)danh từSomeone who plays a mouth harp (either a harmonica or a Jew's harp).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mouth harpistDạng gốc (base form)
- mouth harpistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa