Dịch

mouth harp

danh từ (noun)
UK/ˈmaʊθ ˈhɑːp/US/ˈmaʊθ ˈhɑɹp/

Nghĩa chính

  1. Kèn harmonicadanh từSynonym of Jew's harp.
  2. Đồng nghĩa với harmonicadanh từSynonym of harmonica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mouth harpDạng gốc (base form)
  2. mouth harpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mouth harpistdanh từNgười chơi đàn hạc miệng (có thể là kèn harmonica hoặc đàn hạc của người Do Thái)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI