Nghĩa chính
- Ai đó chơi kèn harmonicadanh từsomeone who plays a harmonica
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harmonicistDạng gốc (base form)
- harmonicistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glass harmonicistdanh từ | danh từ | Một người chơi kèn harmonica thủy tinh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha